Vận tải hàng không đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ và sự an toàn. Tuy nhiên, do đặc thù về an ninh bay và không gian hạn chế, không phải mặt hàng nào cũng được phép lên máy bay một cách dễ dàng. Việc hiểu rõ các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không là điều bắt buộc để doanh nghiệp tránh rủi ro bị từ chối vận chuyển hoặc xử phạt hành chính.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách phân loại, quy trình xử lý và những lưu ý “sống còn” khi vận chuyển hàng bằng phi cơ.
I. Tổng quan về vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Vận tải hàng không (Air Cargo) là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay chuyên dụng (Cargo Plane) hoặc tận dụng khoang bụng của máy bay hành khách (Passenger Plane).
Mặc dù chi phí cao hơn so với đường biển, nhưng các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không luôn là lựa chọn hàng đầu cho các lô hàng:
- Có giá trị kinh tế cao (High-value).
- Có yêu cầu khẩn cấp về thời gian (Time-critical).
- Có tính chất dễ hư hỏng (Perishable).
- Cần được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi các tác động bên ngoài.

II. Phân loại các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Theo quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), hàng hóa đi đường hàng không được chia làm hai nhóm chính: Hàng hóa tổng hợp và Hàng hóa đặc biệt.
2.1. Nhóm hàng hóa tổng hợp (General Cargo)
Đây là những mặt hàng không có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, độ ẩm hoặc quy trình xử lý phức tạp. Chúng thường được đóng gói trong các kiện nhỏ, thùng carton hoặc pallet tiêu chuẩn.
- Hàng may mặc và giày dép: Các sản phẩm thời trang, phụ kiện thường có chu kỳ sống ngắn, cần đưa ra thị trường nhanh chóng để kịp xu hướng.
- Hàng điện tử tiêu dùng: Điện thoại thông minh, laptop, máy tính bảng và linh kiện điện tử. Đây là nhóm hàng có giá trị cao, dễ hư hỏng nếu bị va đập mạnh nên đường hàng không là lựa chọn tối ưu.
- Văn phòng phẩm và hàng gia dụng: Các lô hàng sách báo, dụng cụ học tập hoặc đồ gia dụng nhỏ gọn.

2.2. Nhóm hàng hóa đặc biệt (Special Cargo)
Nhóm này bao gồm các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không đòi hỏi trang thiết bị lưu trữ chuyên dụng, nhân viên đào tạo bài bản và thủ tục kiểm soát gắt gao.
2.2.1. Hàng mau hỏng (Perishable Goods)
Nhóm này bao gồm thực phẩm tươi sống, hoa tươi, thịt, hải sản và đặc biệt là các loại dược phẩm, vắc-xin.
- Yêu cầu: Phải vận chuyển trong container lạnh hoặc sử dụng đá khô để duy trì nhiệt độ ổn định. Thời gian làm thủ tục hải quan cho nhóm này luôn được ưu tiên hàng đầu.
2.2.2. Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods – DG)
Đây là nhóm hàng có khả năng gây nguy hiểm cho sức khỏe, an toàn hoặc tài sản khi vận chuyển bằng đường hàng không.
- Phân loại: Bao gồm 9 nhóm như chất nổ, khí nén, chất lỏng dễ cháy (nước hoa, sơn), chất oxy hóa, chất độc, chất phóng xạ và pin lithium.
- Lưu ý: Cần có bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) và nhãn dán cảnh báo đúng tiêu chuẩn IATA.
2.2.3. Động vật sống (Live Animals)
Việc vận chuyển động vật (thú cưng, gia súc, động vật quý hiếm) đòi hỏi quy định khắt khe về lồng nhốt, thức ăn, nước uống và sự thông thoáng khí.
- Thủ tục: Cần giấy chứng nhận kiểm dịch và tuân thủ Công ước CITES nếu là động vật hoang dã.
2.2.4. Hàng giá trị cao (Valuable Cargo)
Bao gồm vàng bạc, đá quý, tiền mặt, các tác phẩm nghệ thuật độc bản hoặc tài liệu mật.
- An ninh: Những lô hàng này được lưu trữ trong kho đặc biệt có camera giám sát 24/7 và có đội ngũ bảo vệ áp tải khi di chuyển ra máy bay.
2.2.5. Hàng siêu trường siêu trọng (Outsized Cargo)
Mặc dù máy bay có không gian hạn chế, nhưng các dòng chuyên dụng như Antonov An-225 hay Boeing 747-8F vẫn có thể chở các đầu máy xe lửa, tua-bin gió hoặc vệ tinh.
III. Quy chuẩn đóng gói hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Đóng gói là yếu tố quyết định sự an toàn của các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không. Do áp suất không khí thay đổi khi lên cao, việc đóng gói cần tuân thủ:
- Chịu được áp lực: Thùng hàng phải đủ chắc chắn để chồng xếp lên nhau mà không bị móp méo.
- Chống ẩm: Sử dụng màng co hoặc túi nilon lót bên trong để tránh độ ẩm ảnh hưởng đến hàng điện tử hoặc thực phẩm khô.
- Kích thước tiêu chuẩn: Để tận dụng tối đa diện tích khoang chứa (ULD – Unit Load Device), doanh nghiệp nên đóng hàng theo kích thước pallet hàng không tiêu chuẩn.
IV. Cách tính trọng lượng cước trong vận tải hàng không
Trong ngành hàng không, không phải cứ hàng nặng là cước cao. Các hãng hàng không sử dụng khái niệm Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) để đảm bảo công bằng giữa hàng nặng nhưng gọn và hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
Công thức quy đổi chuẩn IATA:
Chargeable Weight = \max(Actual Weight, Volume Weight)
Trong đó, trọng lượng thể tích được tính như sau:
Volume Weight (kg) = \frac{Length \times Width \times Height (cm)}{6000}
Ví dụ: Lô hàng nặng 50kg nhưng có kích thước $100 \times 100 \times 100 \text{ cm}$. Trọng lượng thể tích sẽ là $1.000.000 / 6000 \approx 167\text{ kg}$. Bạn sẽ phải trả tiền cước cho 167kg thay vì 50kg.
V. Các chứng từ cần thiết cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Để một lô hàng được “bay”, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ:
- Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB): Là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và là biên lai nhận hàng của hãng hàng không.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện giá trị lô hàng để tính thuế.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết số lượng, kích thước, trọng lượng.
- Tờ khai hải quan: Đã được thông quan (luồng Xanh) hoặc giải phóng hàng.
- Chứng chỉ MSDS: Bắt buộc đối với hàng nguy hiểm.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Để được hưởng ưu đãi thuế quan tại nước nhập khẩu.
=>> Xem thêm: Dịch vụ khai báo hải quan trọn gói
VI. Lợi ích và hạn chế của phương thức vận chuyển hàng không
Lợi ích:
- Tốc độ: Là phương thức nhanh nhất hiện nay, rút ngắn thời gian giao hàng xuống mức tối thiểu.
- Giảm chi phí lưu kho: Hàng hóa luân chuyển nhanh giúp doanh nghiệp tiết kiệm phí thuê kho bãi.
- Độ tin cậy cao: Lịch bay thường rất chính xác, ít khi bị trễ chuyến kéo dài như đường biển.
Hạn chế:
- Giá thành cao: Cước phí hàng không có thể cao gấp 5-10 lần so với đường biển.
- Giới hạn khối lượng: Không thể vận chuyển các mặt hàng quá nặng hoặc quá lớn như quặng sắt, dầu thô số lượng lớn.
- Nhạy cảm với thời tiết: Bão, sương mù dày đặc có thể khiến toàn bộ lịch trình bị đảo lộn.
VII. Xu hướng phát triển của ngành vận tải hàng không năm 2026
Hiện nay, việc vận chuyển các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ:
- Số hóa vận đơn (e-AWB): Loại bỏ hoàn toàn giấy tờ thủ công, giúp thông tin truyền đi nhanh chóng và chính xác.
- Vận chuyển bằng Drone: Đang được thử nghiệm cho các mặt hàng y tế, bưu phẩm tại các khu vực khó tiếp cận.
- Hàng không xanh: Sử dụng nhiên liệu bền vững (SAF) để giảm phát thải carbon cho các lô hàng xanh của doanh nghiệp.
Việc nắm vững kiến thức về các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không không chỉ giúp bạn bảo vệ an toàn cho lô hàng mà còn giúp tối ưu hóa chi phí Logistics cho doanh nghiệp. Dù bạn vận chuyển hàng linh kiện điện tử hay trái cây tươi, hãy luôn đảm bảo tuân thủ các quy định về đóng gói, mã loại hình tờ khai và an toàn hàng không.

