Các Loại Hình Tờ Khai Xuất Nhập Khẩu: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Lựa Chọn Mã Loại Hình

Trong lĩnh vực Logistics và Xuất nhập khẩu, việc xác định chính xác các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu là bước quan trọng nhất trong quy trình làm thủ tục hải quan. Một sai sót nhỏ trong việc chọn mã loại hình có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như: bác bỏ tờ khai, phạt hành chính, hoặc gây rắc rối trong khâu quyết toán thuế và hoàn thuế sau này.

Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các mã loại hình theo quy định hiện hành của Tổng cục Hải quan, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình thông quan.

I. Tờ khai xuất nhập khẩu là gì? Tại sao phải phân loại?

Tờ khai hải quan là văn bản mà chủ hàng phải kê khai về lô hàng khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu ra vào lãnh thổ Việt Nam.

Các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu (hay còn gọi là mã loại hình) được sinh ra để phân loại mục đích của hàng hóa. Chính phủ dựa vào các mã này để áp dụng chính sách quản lý phù hợp:

  • Chính sách thuế: Hàng kinh doanh phải nộp thuế ngay, hàng gia công được miễn thuế.
  • Chính sách quản lý: Hàng tạm nhập tái xuất cần theo dõi thời hạn, hàng phi mậu dịch không được phép bán lại.
  • Thống kê kinh tế: Giúp nhà nước quản lý cán cân thương mại.

II. Các loại hình tờ khai nhập khẩu phổ biến (Mã A, E, G, H)

Căn cứ theo Quyết định số 1357/QĐ-TCHQ, hệ thống mã loại hình nhập khẩu được chia thành nhiều nhóm dựa trên mục đích sử dụng.

2.1. Nhóm nhập khẩu kinh doanh (A11, A12, A41)

Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

  • Mã A11 – Nhập kinh doanh tiêu dùng: Dành cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa để bán tại thị trường nội địa. Hàng hóa được làm thủ tục tại cửa khẩu.
  • Mã A12 – Nhập kinh doanh sản xuất: Dành cho các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, vật tư, máy móc phục vụ sản xuất nhưng không thuộc diện miễn thuế như hàng gia công. Hàng thường được đưa về kho của doanh nghiệp để làm thủ tục.
  • Mã A41 – Nhập kinh doanh của doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu: Dành cho các doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp có quyền nhập khẩu nhưng không trực tiếp sản xuất mà chỉ thực hiện hoạt động phân phối.

2.2. Nhóm nhập nguyên liệu sản xuất, gia công (E13, E21, E31)

Nhóm này đòi hỏi sự chính xác cao vì liên quan trực tiếp đến việc miễn thuế và báo cáo quyết toán năm.

  • Mã E21 – Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài: Áp dụng khi doanh nghiệp Việt Nam nhận nguyên liệu từ đối tác nước ngoài để gia công và sau đó xuất trả sản phẩm. Doanh nghiệp được miễn thuế nhập khẩu và VAT.
  • Mã E31 – Nhập nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu (SXXK): Doanh nghiệp tự mua nguyên liệu từ nước ngoài về để sản xuất hàng xuất khẩu. Khi xuất khẩu sản phẩm, doanh nghiệp sẽ được hoàn thuế hoặc không phải nộp thuế nhập khẩu cho phần nguyên liệu tương ứng.
  • Mã E13 – Nhập hàng hóa vào doanh nghiệp chế xuất (DNCX): Dành cho các doanh nghiệp nằm trong khu chế xuất nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.
Các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu 1
Loại hình tờ khai xuất nhập khẩu

2.3. Nhóm tạm nhập tái xuất (G11, G12, G13, G14)

  • Mã G11 – Tạm nhập hàng hóa phục vụ hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm.
  • Mã G12 – Tạm nhập máy móc, thiết bị phục vụ dự án có thời hạn.
  • Mã G13 – Tạm nhập miễn thuế: Thường dùng cho các container, bao bì luân chuyển theo phương thức tạm nhập tái xuất.

2.4. Nhóm nhập khẩu khác (H11, H21)

  • Mã H11 – Hàng quà biếu, quà tặng: Dành cho các mặt hàng phi mậu dịch, không nhằm mục đích thương mại.
  • Mã H21 – Hàng hóa khác: Các loại hàng hóa nhập khẩu không thuộc các nhóm trên (ví dụ: hàng tiêu hủy, hàng di chuyển tài sản).

=>> Xem thêm: Dịch vụ khai báo hải quan trọn gói

III. Các loại hình tờ khai xuất khẩu phổ biến (Mã B, E, G)

Quy trình xuất khẩu cũng yêu cầu sự chuẩn xác trong việc chọn các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu để doanh nghiệp được hưởng các ưu đãi về thuế xuất khẩu (thường là 0%).

3.1. Nhóm xuất khẩu kinh doanh (B11, B12, B13)

  • Mã B11 – Xuất kinh doanh: Áp dụng khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài theo hợp đồng mua bán thương mại.
  • Mã B12 – Xuất khẩu của doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu: Dành cho các doanh nghiệp mua hàng từ thị trường nội địa để xuất khẩu thay vì tự sản xuất.
  • Mã B13 – Xuất khẩu hàng đã nhập khẩu: Sử dụng khi doanh nghiệp xuất trả lại hàng hóa đã nhập khẩu trước đó (do lỗi hoặc không dùng hết) ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan.

3.2. Nhóm xuất sản phẩm gia công, sản xuất xuất khẩu (E52, E62)

  • Mã E52 – Xuất sản phẩm gia công cho thương nhân nước ngoài: Sau khi gia công xong từ mã E21, doanh nghiệp dùng mã này để xuất trả thành phẩm.
  • Mã E62 – Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu: Dành cho hàng hóa được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu theo mã E31.

3.3. Nhóm tạm xuất tái nhập (G61)

  • Mã G61 – Tạm xuất hàng hóa: Dùng cho máy móc đi sửa chữa, bảo hành tại nước ngoài hoặc hàng hóa đi tham gia triển lãm tại quốc tế.

IV. Bảng so sánh các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu trọng điểm

Tiêu chíNhập Kinh Doanh (A11/A12)Gia Công (E21/E52)Sản Xuất Xuất Khẩu (E31/E62)
Mục đíchTiêu dùng, bán nội địaGia công thuêTự sản xuất để xuất khẩu
Quyền sở hữuCủa doanh nghiệp Việt NamCủa bên thuê (nước ngoài)Của doanh nghiệp Việt Nam
Nghĩa vụ thuếNộp đủ thuế XNK & VATMiễn thuếMiễn thuế (có điều kiện)
Báo cáo quyết toánKhông cầnBắt buộc hàng nămBắt buộc hàng năm

V. Những lưu ý “sống còn” khi khai báo loại hình tờ khai

Khi thực hiện lựa chọn giữa các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yếu tố sau:

5.1. Kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng

Hợp đồng gia công phải có điều khoản rõ ràng về định mức, phương thức thanh toán phí gia công. Nếu hợp đồng là mua đứt bán đoạn nhưng bạn lại khai mã Gia công (E21) thì sẽ bị coi là gian lận thuế.

5.2. Quản lý định mức nguyên vật liệu

Đối với loại hình E21 và E31, việc quản lý định mức là cực kỳ quan trọng. Hải quan sẽ kiểm tra sự chênh lệch giữa lượng nguyên liệu nhập vào và sản phẩm xuất ra. Nếu không khớp, doanh nghiệp sẽ bị truy thu thuế rất nặng.

5.3. Thời hạn của hàng tạm nhập – tạm xuất

Các mã loại hình như G11, G12 hay G61 luôn đi kèm với thời hạn. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao ngày hết hạn trên tờ khai. Nếu quá hạn mà chưa tái xuất/tái nhập, bạn sẽ phải chuyển đổi mục đích sử dụng và nộp thuế như hàng kinh doanh thông thường kèm theo tiền phạt chậm nộp.

5.4. Địa điểm làm thủ tục hải quan

Mỗi loại hình có quy định về nơi mở tờ khai khác nhau. Ví dụ, hàng A11 thường mở tại cửa khẩu, trong khi hàng E31 có thể mở tại Chi cục hải quan quản lý địa bàn nơi có nhà máy sản xuất.

VI. Xu hướng số hóa trong khai báo các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu

Hiện nay, việc khai báo các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu đã được thực hiện 100% qua phần mềm (như ECUS/VNACCS). Điều này giúp:

  1. Rút ngắn thời gian: Thông quan luồng Xanh chỉ mất vài giây.
  2. Giảm thiểu sai sót: Phần mềm có các tính năng cảnh báo khi mã loại hình không phù hợp với mã HS code hoặc đối tượng doanh nghiệp.
  3. Lưu trữ dữ liệu: Dễ dàng tra cứu lịch sử tờ khai để phục vụ hậu kiểm hải quan (Post-Clearance Audit).

Việc nắm vững các loại hình tờ khai xuất nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ để tối ưu hóa dòng vốn thông qua các chính sách miễn, giảm thuế.

Rate this post

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Công Ty TNHH Vận Tải Toàn Cầu 5 Sao

Giấy chứng nhận ĐKKD số 0316069537 do sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp.
Văn phòng chính: 157 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel / Zalo: 0943.605.605 (Mr Dũng) - 0908.820.875 ( Mr Sơn)
Email: dung@5startrans.vn / son@5startrans.vn

Chi Nhánh Văn Phòng

Vận Tải Toàn Cầu 5 Sao
Logo