Trung Quốc hiện là quốc gia sở hữu hệ thống hạ tầng cảng biển lớn và hiện đại nhất thế giới, với 7 trong số 10 cảng container bận rộn nhất toàn cầu. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc hiểu rõ đặc điểm từng cụm cảng tại Trung Quốc là chìa khóa để giảm thiểu Transit Time (thời gian vận chuyển) và tối ưu hóa chi phí Logistics.
Năm 2026, các siêu cảng Trung Quốc đã hoàn thiện quy trình tự động hóa 5G, giúp việc thông quan và dỡ hàng trở nên nhanh chóng hơn bao giờ hết.
I. Phân Vùng Cảng Biển Trung Quốc Theo Khu Vực
Hệ thống cảng biển Trung Quốc được chia thành 3 khu vực kinh tế trọng điểm dọc theo bờ biển phía Đông:
- Cụm cảng phía Nam (Vùng Vịnh Lớn – Pearl River Delta): Gần Việt Nam nhất, bao gồm Thâm Quyến, Quảng Châu, Hồng Kông. Tập trung hàng điện tử, may mặc, hàng tiêu dùng.
- Cụm cảng miền Trung (Đồng bằng sông Dương Tử): Bao gồm Thượng Hải, Ninh Ba. Đây là trung tâm tài chính và sản xuất công nghiệp nặng, hàng container quốc tế.
- Cụm cảng phía Bắc (Vành đai kinh tế Bột Hải): Bao gồm Thiên Tân, Thanh Đảo, Đại Liên. Chuyên doanh hàng nguyên liệu, khoáng sản, thiết bị máy móc và ô tô.
II. Chi Tiết Cảng Biển Lớn Tại Trung Quốc
Dưới đây là danh sách các cảng biển quan trọng nhất mà Vận Tải Năm Sao thường xuyên thực hiện các tuyến vận tải cho khách hàng:
1. Cảng Thượng Hải (Shanghai Port – CNSHA)
1.1 Vị Trí
Năm 2026, Cảng Thượng Hải tiếp tục dẫn đầu về chỉ số kết nối hàng hải nhờ:
- Vị trí “Vàng”: Là điểm giao nhau giữa trục kinh tế ven biển Trung Quốc và tuyến đường thủy nội địa sông Dương Tử, giúp hàng hóa từ sâu trong nội địa Trung Quốc đổ về xuất khẩu dễ dàng.
- Siêu cảng tự động Dương Sơn (Phase IV): Đây là bến cảng container tự động lớn nhất thế giới, sử dụng robot và AI để xếp dỡ hàng, cho phép tàu cập bến và giải phóng hàng xuyên đêm với độ chính xác tuyệt đối.
- Năng lực thông qua: Đạt mốc kỷ lục trên 50 triệu TEU/năm, kết nối với hơn 500 cảng biển tại 200 quốc gia.

1.2 Các khu vực bến cảng chính tại Thượng Hải
Cảng Thượng Hải được chia thành 3 khu vực chính mà các doanh nghiệp XNK cần lưu ý để sắp xếp kho bãi:
- Khu cảng Dương Sơn (Yangshan Port): Cảng nước sâu nằm ngoài khơi, kết nối bằng cầu Đông Hải. Đây là nơi tiếp nhận các siêu tàu mẹ đi tuyến Châu Âu, Mỹ và các tuyến chính đi Việt Nam.
- Khu cảng Ngoại Cao Kiều (Wai-gao-qiao): Nằm trong khu phi thuế quan, chuyên trách các tuyến vận tải nội Á và các tàu có tải trọng tầm trung.
- Khu cảng Ngô Tùng Khẩu (Wusongkou): Khu vực cảng lâu đời, chủ yếu phục vụ vận tải nội địa và các tuyến đường thủy dọc sông Dương Tử.
1.3 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thượng Hải (CNSHA)
Tại Vận Tải Năm Sao, tuyến Thượng Hải luôn là tuyến có giá cước ổn định và lịch tàu linh hoạt nhất:
- Từ Hải Phòng (HPH) – CNSHA:
- Thời gian vận chuyển: 3 – 5 ngày.
- Hãng tàu tiêu biểu: SITC, WHL, CNC, OOCL.
- Từ TP.HCM (Cát Lái/Cái Mép) – CNSHA:
- Thời gian vận chuyển: 5 – 7 ngày.
- Hãng tàu tiêu biểu: COSCO, MSK, MCC, Evergreen.
- Các mặt hàng chủ lực:
- Nhập khẩu: Máy móc chính xác, nguyên liệu dệt may, thiết bị điện tử, hóa chất.
- Xuất khẩu: Nông sản đóng lon, đồ gỗ nội thất, thủy sản đông lạnh.
2. Cảng Ninh Ba – Chu Sơn (Ningbo-Zhoushan – CNNGB)
2.1 Vị Trí
Nằm tại tỉnh Chiết Giang, ngay phía Nam của Thượng Hải, cụm cảng này sở hữu những ưu thế vượt trội:
- Sản lượng kỷ lục: Năm 2026, cảng tiếp tục duy trì vị thế cảng có sản lượng hàng hóa tổng hợp lớn nhất hành tinh, đạt mốc trên 1,3 tỷ tấn/năm.
- Mớn nước cực sâu: Sở hữu các bến cảng có độ sâu tự nhiên lý tưởng, cho phép tiếp nhận những siêu tàu container lớn nhất thế giới (sức chở trên 24.000 TEU) và tàu chở dầu khổng lồ loại VLCC.
- Hạ tầng thông minh: Cảng đã hoàn tất chuyển đổi sang mô hình “Smart Port”, ứng dụng 5G và AI để điều hành các cẩu STS tự động, rút ngắn thời gian giải phóng tàu xuống 20% so với trước đây.

2.2 Các khu vực bến cảng chính doanh nghiệp cần lưu ý
Cảng Ninh Ba – Chu Sơn là một tổ hợp khổng lồ gồm nhiều khu vực bến chuyên dụng. Tùy vào loại hàng, khách hàng của Vận Tải Năm Sao sẽ cập bến tại các khu vực khác nhau:
- Daxie & Chuanshan: Các bến container hiện đại mới được nâng cấp, phục vụ các hãng tàu lớn như COSCO, Maersk và MSC.
- Beilun (Bắc Luân): Khu vực bến container bận rộn nhất, chuyên trách các tuyến đường biển quốc tế đi Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam), Châu Âu và Mỹ.
- Chu Sơn (Zhoushan): Trung tâm lưu trữ và vận chuyển dầu thô, quặng sắt và khí hóa lỏng (LNG) lớn nhất Trung Quốc.
2.3 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Ninh Ba (CNNGB)
Đây là một trong những tuyến đường biển có mật độ tàu dày đặc nhất tại Vận Tải Năm Sao:
Nhập khẩu: Máy móc thiết bị, nguyên liệu nhựa, vải cuộn, hóa chất công nghiệp.
Từ Hải Phòng (HPH): Thời gian vận chuyển (Transit Time) trung bình từ 3 – 5 ngày. Các hãng tàu chính: SITC, CNC, ASL.
Từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái/Cái Mép): Thời gian vận chuyển trung bình từ 5 – 7 ngày. Các hãng tàu chính: COSCO, WHL, OOCL.
Loại hàng phổ biến: * Xuất khẩu: Nông sản, linh kiện điện tử, hàng may mặc, đồ gỗ.
2.3. Cảng Thâm Quyến (Shenzhen – CNSZP)
Bao gồm các bến cảng nổi tiếng: Yantian, Shekou, Chiwan.
- Thế mạnh: Cửa ngõ chính của “thung lũng Silicon” Trung Quốc. Đây là điểm tập kết hàng công nghệ cao, linh kiện điện tử lớn nhất phía Nam.
2.4. Cảng Quảng Châu (Guangzhou – CNQZ)
Trọng tâm là bến Nansha (Nam Sa).
- Thế mạnh: Cảng hiện đại nhất phía Nam Trung Quốc với hệ thống kho lạnh quy mô lớn. Đây là điểm đến ưu tiên cho nông sản xuất khẩu từ Việt Nam nhờ thủ tục thông quan ưu tiên.
2.5. Cảng Thanh Đảo (Qingdao – CNTAO)
- Thế mạnh: Hệ thống cảng hoàn toàn tự động (Automated Terminal). Mạnh về hàng thiết bị gia dụng, lốp xe và hàng dự án công nghiệp.
2.6. Các cảng chiến lược khác
- Thiên Tân (Tianjin – CNTNG): Cửa ngõ đường biển duy nhất của Bắc Kinh.
- Xiamen (Hạ Môn – CNXMN): Trung tâm giao thương với khu vực Đài Loan và Đông Nam Á.
- Dalian (Đại Liên – CNDLC): Cửa ngõ quan trọng của vùng Đông Bắc Trung Quốc và giao thương với Nga, Nhật Bản.
III. Bảng Mã Cảng (UN/LOCODE) Trung Quốc & Tuyến Việt Nam – Trung Quốc Phổ Biến
| Cảng Trung Quốc | UN/LOCODE | Khu Vực | Tuyến Vận Chuyển Đường Biển Từ Việt Nam Phổ Biến | Thời Gian Vận Chuyển (Ước Tính) |
|---|---|---|---|---|
| Cảng Thượng Hải | CNSHA | Hoa Đông | Hải Phòng → Thượng Hải TP.HCM/Cái Mép → Thượng Hải | 7–10 ngày |
| Cảng Ninh Ba – Chu Sơn | CNNGB | Hoa Đông | Hải Phòng → Ninh Ba Cái Mép → Ninh Ba | 7–10 ngày |
| Cảng Thâm Quyến | CNSZX | Hoa Nam | Hải Phòng → Thâm Quyến Cát Lái/Cái Mép → Thâm Quyến | 3–5 ngày |
| Cảng Quảng Châu | CNGGZ | Hoa Nam | Hải Phòng → Quảng Châu TP.HCM → Quảng Châu | 3–5 ngày |
| Cảng Hồng Kông | HKHKG | Hoa Nam | Hải Phòng → Hong Kong Cát Lái → Hong Kong | 4–6 ngày |
| Cảng Thanh Đảo | CNTAO | Hoa Bắc | Hải Phòng → Thanh Đảo | 6–8 ngày |
| Cảng Thiên Tân | CNTXG | Hoa Bắc | Hải Phòng → Thiên Tân | 6–8 ngày |
| Cảng Đại Liên | CNDLC | Hoa Bắc | Hải Phòng → Đại Liên | 6–9 ngày |
| Cảng Hạ Môn | CNXMN | Hoa Nam | Hải Phòng → Hạ Môn TP.HCM → Hạ Môn | 4–6 ngày |
| Cảng Phòng Thành | CNFAN | Hoa Nam | Hải Phòng → Phòng Thành | 2–3 ngày |
| Cảng Bắc Hải | CNBHY | Hoa Nam | Hải Phòng → Bắc Hải | 2–3 ngày |
| Cảng Trạm Giang | CNZHA | Hoa Nam | Hải Phòng → Trạm Giang | 3–5 ngày |
IV. Tổng Hợp Mã Cảng Khác Tại Trung Quốc
| Mã quốc gia | Tên quốc gia | Mã cảng | Tên cảng |
| CN | China | XFG | XINFENG |
| CN | China | BEI | BEILUNGANG |
| CN | China | BHY | PEIHAI (BEIHAI) |
| CN | China | BJA | BEIJIAO |
| CN | China | BSD | BAOSHAN |
| CN | China | BYQ | BAYUQUAN |
| CN | China | CAK | CANTON |
| CN | China | CAN | GUANGZOU |
| CN | China | CGS | CHANGSHU |
| CN | China | CKG | CHONGQING |
| CN | China | CWA | CHIWAN |
| CN | China | DDG | DANDONG |
| CN | China | DGF | DONGGUAN |
| CN | China | DGG | DONGGUANG |
| CN | China | DLC | DALIAN |
| CN | China | DLI | DALIAN-UNI |
| CN | China | FAC | FANGCHENG |
| CN | China | FOC | FUZHOU |
| CN | China | FPS | LIAN HUA SHAN |
| CN | China | FSH | FOSHAN (SOUTH CHINA) |
| CN | China | FTN | FUTIAN |
| CN | China | FUQ | FUQING |
| CN | China | FUY | FUYONG |
| CN | China | FXJ | SAN SHAN NANHAI |
| CN | China | FZU | FUZHOU-UNI |
| CN | China | GGZ | GUANGZHOU |
| CN | China | GLN | GAOLAN |
| CN | China | GZU | GUANGZHOU |
| CN | China | HAK | HAIKOU (CHINA) |
| CN | China | HFE | HEFEI |
| CN | China | HGH | HANGZHOU |
| CN | China | HIU | HUIZHOU |
| CN | China | HME | HAIMEN |
| CN | China | HNN | HAINAN ISLAND |
| CN | China | HUA | HUANGPU |
| CN | China | HUP | HUANGPU |
| CN | China | HUZ | HUIZHOU |
| CN | China | JIA | JIANGMEN |
| CN | China | JTN | JINGTANG |
| CN | China | JUU | JIUZHOU |
| CN | China | JXC | QINGXI |
| CN | China | JYN | JIANGYIN |
| CN | China | JZU | JINZHOU |
| CN | China | KWM | CHIWAN |
| CN | China | KZU | CHAOZHOU |
| CN | China | LAN | LANSHAN |
| CN | China | LGG | LONG GUAN |
| CN | China | LHS | LIAN HUA SHA |
| CN | China | LKU | LONGKOU |
| CN | China | LLU | LE LIU |
| CN | China | LSH | PORT ARTHUR |
| CN | China | LSI | LANSHI |
| CN | China | LUF | LUFENG |
| CN | China | LYG | LIANYUNGANG |
| CN | China | MAC | MACAU |
| CN | China | MWP | MAWEI PORT |
| CN | China | NBO | NINGBO |
| CN | China | NGB | CHINA/NINGBO |
| CN | China | NHI | NANHAI |
| CN | China | NHT | NANTONG |
| CN | China | NKG | NANJING |
| CN | China | NKI | NANKING |
| CN | China | NNB | NANAO |
| CN | China | NNJ | NANJING |
| CN | China | NSH | NANSHAN |
| CN | China | NTG | NANTONG |
| CN | China | PNY | PANYU |
| CN | China | PUT | PUTIAN |
| CN | China | QHA | QINHUANGDAO |
| CN | China | QIU | RONGQI |
| CN | China | QJA | QIANWANJANG |
| CN | China | QJP | PINGHU |
| CN | China | QND | QUINGDAO-UNI |
| CN | China | QZJ | QUANZHOU |
| CN | China | RZH | RIZHAO |
| CN | China | SDE | SHUNDE |
| CN | China | SDG | SHUIDONG |
| CN | China | SHA | SHANGHAI |
| CN | China | SHG | SHANGHAI-UNI |
| CN | China | SHK | SHEKOU |
| CN | China | SHZ | SHENZHEN |
| CN | China | SKU | SHEKOU – KH |
| CN | China | SNQ | SONGANG |
| CN | China | SWA | SHANTOU |
| CN | China | SZO | SUZHOU |
| CN | China | TAD | TAIPING |
| CN | China | TAO | QINGDAO |
| CN | China | TCN | TAICANG |
| CN | China | TSN | TIANJIN |
| CN | China | TYV | TANGXIA |
| CN | China | UOI | SHUIDONG |
| CN | China | WEI | WEIHAI |
| CN | China | WHI | WUHU |
| CN | China | WUH | WUHAN |
| CN | China | WUZ | WUZHOU |
| CN | China | WXI | WUXI |
| CN | China | WZH | WENZHOU |
| CN | China | TXG | Port of TIANJIN |
| CN | China | HK | QINGDAO |
| CN | China | XGA | XINGANG |
| CN | China | XGG | XINGANG |
| CN | China | XHW | SHANTOU |
| CN | China | XIU | XINHUI |
| CN | China | XMN | XIAMEN |
| CN | China | XSM | XIAMEN-UNI |
| CN | China | XTH | NANSHA |
| CN | China | YTN | YANTIAN |
| CN | China | SAD | SHANDONG, CHINA |
| CN | China | ZHJ | ZHANJIANG |
| CN | China | XXG | XINGNING |
| CN | China | XZN | SHENZHEN |
| CN | China | YAN | YANTAI |
| CN | China | YGK | YINGKOU |
| CN | China | YGZ | YANGZHOU |
| CN | China | YIK | YINGKOU |
| CN | China | YJI | YANGJIANG |
| CN | China | YNT | YANTAI |
| CN | China | YTI | YANTIAN |
| CN | China | YUF | YUNFU |
| CN | China | ZEZ | ZHENGZHOU |
| CN | China | ZHA | ZHANJIANG |
| CN | China | ZHE | ZHENJIANG,CHINA |
| CN | China | ZHH | ZUHUAI |
| CN | China | ZHJ | ZHANJIANG |
| CN | China | ZHN | ZHONGSHAN |
| CN | China | ZHU | ZHUHAI |
| CN | China | ZHZ | ZHANGZHOU |
| CN | China | ZJG | ZHANGJIAGANG |
| CN | China | ZQN | LANSHI |
| CN | China | XCT | YANG PU |
| CN | China | SNH | SHENHU |
| CN | China | YAT | |
| CN | China | QZH | QINZHOU |
| CN | China | NSS | NANSHA NEW PORT |
| CN | China | SGH | SHANGHAI |
| CN | China | NSA | Port of NANSHA |
| CN | China | FQG | FUZHOU |
| CN | China | OZX | GAOLAN |
| CN | China | DCB | DA CHAN BAY |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | FCG | FANGCHENG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | KWN | KOWLOON |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HKG | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HKM | HONGKONG MID |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | TCM | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HIT | Hongkong Int. TML |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | CMC | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | MID | HONGKONG MID |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | CMS | HONGKONG CMS |
| MO | China (Macau S.A.R.) | MAC | MACAO |
V. Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ Vận Tải Việt – Trung tại Vận Tải Năm Sao?
Với mạng lưới đối tác rộng khắp tại các cảng chính Trung Quốc, Vận Tải Năm Sao mang đến giải pháp vận chuyển hàng Container đi Trung Quốc tối ưu chi phí:
- Dịch vụ Door-to-Door: Nhận hàng tại kho Trung Quốc (Guangzhou, Yiwu, Shenzhen…) và giao tận tay khách hàng tại Việt Nam bao gồm cả thủ tục hải quan trọn gói.
- Cước tàu biển (O/F) cạnh tranh: Hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu chuyên tuyến Việt – Trung như SITC, COSCO, WHL, OOCL, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 10-15% chi phí.
- Dịch vụ hàng lẻ (LCL) chuyên nghiệp: Gom hàng tại kho Hà Nội/TP.HCM đi trực tiếp đến các cảng Thâm Quyến, Thượng Hải hàng tuần.
- Tư vấn thuế & Chứng từ: Hỗ trợ kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu, tư vấn làm C/O Form E để khách hàng được hưởng thuế suất ưu đãi 0%.
Việc lựa chọn đúng cảng đích tại Trung Quốc không chỉ giúp hàng hóa đi nhanh hơn mà còn giảm thiểu các rủi ro về chi phí lưu kho bãi (DEM/DET). Với kinh nghiệm lâu năm trên tuyến Việt – Trung, Vận Tải Năm Sao cam kết mang lại dịch vụ an toàn và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp.

