Trong quy trình nhận hàng nhập khẩu, bên cạnh các chứng từ như Bill of Lading, Invoice, Packing List, doanh nghiệp bắt buộc phải có D/O nếu muốn lấy hàng ra khỏi cảng hoặc kho hàng không. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp mới làm xuất nhập khẩu chưa hiểu rõ D/O là gì, xin D/O ở đâu, và vai trò của D/O trong thông quan.
Bài viết này, 5Startrans sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về D/O (Delivery Order), từ khái niệm, chức năng, quy trình lấy D/O đến các lỗi thường gặp trong thực tế.
I. D/O là gì?
D/O (Delivery Order) là lệnh giao hàng, do:
- Hãng tàu (đối với hàng đường biển), hoặc
- Hãng hàng không / đại lý hàng không (đối với hàng air)
phát hành cho Consignee hoặc người được ủy quyền, cho phép nhận hàng tại cảng, ICD hoặc kho hàng không.
👉 Không có D/O → không thể lấy hàng dù đã hoàn tất thủ tục hải quan.
Nhiều bạn thường hiểu sai phí này là phí chứng từ vì D/O giống chữ Documentation nhưng hiểu vậy là sai. Phí chứng từ là Documentation fee. Khi shipper hay consignee nhờ forwader làm giúp packing list, commercial invoice hay sales contract…thì họ thu phí gọi là phí chứng từ.

II. Vai Trò Của D/O Trong Xuất Nhập Khẩu
D/O có vai trò:
- Xác nhận quyền nhận hàng
- Là căn cứ để:
- Vào cảng lấy container
- Lấy hàng lẻ tại kho CFS
- Hoàn tất chuỗi giao nhận hàng hóa
📌 D/O là bước cuối cùng sau khi:
- Hoàn tất nghĩa vụ thanh toán với hãng tàu
- Tàu đến
- Chứng từ hợp lệ
III. D/O Xuất Hiện Trong Trường Hợp Nào?
D/O được sử dụng khi:
- Nhập khẩu hàng nguyên container (FCL)
- Nhập khẩu hàng lẻ (LCL)
- Nhập khẩu hàng air
👉 Với xuất khẩu, thường không cần D/O, vì người xuất không nhận hàng tại đầu đi.
IV. Nội Dung Trên Một D/O Gồm Những Gì?
Một Delivery Order hợp lệ thường có:
- Số D/O
- Tên hãng tàu / hãng bay
- Tên tàu – số chuyến
- Số vận đơn (B/L hoặc AWB)
- Tên Consignee
- Cảng dỡ hàng
- Số container / số kiện
- Thời hạn lấy hàng (Free time)
📌 Thông tin trên D/O phải khớp tuyệt đối với Bill of Lading.
V. Các Loại D/O Phổ Biến Hiện Nay
- D/O điện tử (eDO): ngày càng phổ biến, nhanh gọn
- D/O giấy: vẫn dùng tại một số cảng/kho
- D/O cho hàng FCL
- D/O cho hàng LCL
VI. Quy Trình Lấy Lệnh D/O Trong Xuất Nhập Khẩu
Lệnh giao hàng thường có 3 bản, là chứng từ bắt buộc mà người nhận hàng phải có, tuy nhiên, không phải chỉ có lệnh giao hàng thì Consignee có thể đến lấy hàng, mà cần phải chuẩn bị thêm các chứng từ khác theo quy định. Các chứng từ khác bao gồm:
- Giấy tờ cá nhân của người nhận hàng như thẻ căn cước hay chứng minh thư nhân dân.
- Giấy giới thiệu.
- Thông báo lô hàng đã cập cảng.
- Vận đơn bản sao có kỹ hậu hoặc vận đơn gốc có ký hậu đồng thời có đóng dấu của ngân hàng nếu như doanh nghiệp sử dụng L/C làm hình thức thanh toán.
Sau khi nhận được B/L và giấy báo hàng đến từ hãng tàu và chuẩn bị đầy đủ các chứng từ trên, bạn đến hãng tàu hoặc FWD để lấy lệnh. Việc lấy lệnh này độc lập với việc làm thủ tục hải quan, do vậy bạn có thể thực hiện cùng lúc hoặc lấy lệnh D/O trước.
VII. Các Chi Phí Phát Sinh Khi Nhận Lệnh Giao Hàng
Bên cạnh phí D/O, khi đi nhận lệnh giao hàng, Consignee cần thanh toán một số chi phí khác như:
- Phí vệ sinh container
- Phí THC
- Handling
- Phí CFS (hàng lẻ) hoặc phí cược container theo quy định của mỗi hãng tàu (hàng FCL). Do vậy, bạn nên giữ lại Bill nếu cần kiểm tra.
Ngoài ra, đối với hàng nguyên container thì trên D/O sẽ được đóng dấu “hàng giao thẳng”, còn nếu trong trường hợp người nhập khẩu hạ hàng và cắt chì tại bãi thì D/O sẽ được đóng dấu “hàng rút ruột”.
VIII. Lưu Ý Về Phí Và Lệnh Giao Hàng D/O
- Khi chỉ cần D/O của forwarder cũng có thể nhận hàng: Khi forwarder ký tên trên lệnh giao hàng dưới cương vị là đại lý (AS AGENT) của hãng tàu thì mặc định lệnh giao hàng đó có hiệu lực như lệnh giao hàng của hãng tàu.
- Khi cần lệnh nối của feeder để nhận hàng: Trong trường hợp vận chuyển có sử dụng tàu phụ để chuyển tải hàng hóa, doanh nghiệp cần thêm một lệnh nối của feeder nữa mới có thể nhận hàng. Lệnh nối này chỉ cần bản photocopy mà không cần bản gốc và thường doanh nghiệp phải yêu cầu forwarder cung cấp cho mình.
- Khi nào thì được nhận hàng mặc dù chỉ cần D/O của FWD? Trong trường hợp FWD ký tên trên D/O dưới pháp nhân là đại lý của hãng tàu thì rõ ràng rằng lệnh giao hàng đó có hiệu lực như lệnh giao hàng được phát hành bởi hãng tàu.
IX. Phân Biệt D/O Với Bill of Lading (B/L)
| Tiêu chí | D/O | Bill of Lading (B/L) |
|---|---|---|
| Bản chất | Lệnh giao hàng | Chứng từ vận chuyển |
| Do ai phát hành | Hãng tàu | Hãng tàu |
| Dùng để | Nhận hàng | Chứng minh quyền sở hữu |
| Thời điểm | Khi tàu đến | Khi xếp hàng |
📌 B/L là điều kiện để xin D/O, nhưng không thay thế D/O.
X. Ai Được Quyền Nhận D/O?
- Consignee ghi trên B/L
- Hoặc bên được Consignee ủy quyền hợp pháp
⚠ Nếu khai sai Consignee:
- Phải sửa B/L → tốn phí & thời gian
- Không xin được D/O
XI. Dịch Vụ Hỗ Trợ Xin D/O & Giao Nhận Hàng
Nếu bạn:
- Chưa quen quy trình xin D/O
- Bị vướng khi Consignee ≠ Buyer
- Muốn tối ưu chi phí lấy hàng
👉 Vận Tải Năm Sao hỗ trợ:
- Xin D/O nhanh
- Làm thủ tục hải quan trọn gói
- Kéo container – giao hàng door-to-door
📞 Liên hệ để được tư vấn chi tiết theo từng lô hàng.

